Style | Nghĩa của từ style trong tiếng Anh

/ˈstajəl/

  • Danh Từ
  • cột đồng hồ mặt trời
  • (thực vật học) vòi nhuỵ
  • văn phong
  • phong cách, cách, lối
    1. style of playing the piano: cách đánh pianô
    2. style of work: tác phong làm việc
    3. style of living: cách ăn ở
    4. to live in great style: sống đế vượng
  • loại, kiểu, dáng
    1. in all sizes and styles: đủ các cỡ và các kiểu
    2. Renaissance style: diểu thời Phục hưng (đồ gỗ)
  • thời trang, mốt
    1. in the latest style: theo mốt mới nhất
  • danh hiệu, tước hiệu
    1. I did not recognize him under his new style: tôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới
  • lịch
    1. new style: lịch mới ((viết tắt) N.S.)
    2. old style: lịch cũ ((viết tắt) O.S.)
  • điều đặc sắc, điểm xuất sắc
    1. there is no style about her: cô ta trông không có gì xuất sắc
  • bút trâm (để vết trên sáp, ở thời cổ)
  • (thơ ca) bút mực, bút chì
  • (y học) kim
  • Động từ
  • gọi tên, gọi là
    1. he is styled orator: anh ta được gọi là nhà hùng biện
    2. to style oneself doctor: tự xưng là bác sĩ

Những từ liên quan với STYLE

variety, way, technique, spirit, kind, habit, design, pattern, characteristic, method, form, genre, behavior, approach, mode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất