Characteristic | Nghĩa của từ characteristic trong tiếng Anh

/ˌkerɪktəˈrɪstɪk/

  • Tính từ
  • riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng
  • Danh Từ
  • đặc tính, đặc điểm
    1. the characteristic of a society: đặc điểm của một xã hội

Những từ liên quan với CHARACTERISTIC

tendency, style, peculiar, quality, flavor, peculiarity, innate, component, singular, essence, aspect, attribute, distinctive, nature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất