Essence | Nghĩa của từ essence trong tiếng Anh

/ˈɛsn̩s/

  • Danh Từ
  • tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • bản chất, thực chất
  • vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)
  • nước hoa

Những từ liên quan với ESSENCE

basis, spirit, character, structure, principle, reality, point, element, scent, soul, meaning, aspect, crux, kernel, nature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất