Quality | Nghĩa của từ quality trong tiếng Anh

/ˈkwɑːləti/

  • Danh Từ
  • chất, phẩm chất
    1. quality matters more than quantity: chất quan trọng lượng
    2. goods of good quality: hàng hoá phẩm chất tốt
  • phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng
    1. to have quality: ưu tú, hảo hạng, tốt lắm
  • đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng
    1. to give a taste of one's quality: tỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình
  • đức tính, tính tốt
    1. to have many good qualities: có nhiều đức tính tốt
  • loại, hạng
    1. the best quality of cigar: loại xì gà ngon nhất
    2. a poor quality of cloth: loại vải tồi
  • (từ cổ,nghĩa cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên
    1. people of quality; the quality: những người thuộc tầng lớp trên
  • (vật lý) âm sắc, màu âm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất