Excellence | Nghĩa của từ excellence trong tiếng Anh

/ˈɛksələns/

  • Danh Từ
  • sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
  • điểm trội, sở trường

Những từ liên quan với EXCELLENCE

quality, Excellency, merit, purity, eminence, goodness, perfection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất