Perfection | Nghĩa của từ perfection trong tiếng Anh

/pɚˈfɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo
    1. to sing to perfection: hát hay tuyệt
    2. to succeed to perfection: thành công mỹ mãn
  • sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo
  • người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo
  • (số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn

Những từ liên quan với PERFECTION

quality, crown, paragon, merit, ideal, accomplishment, purity, integrity, excellence, completion, ending, evolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất