Evolution | Nghĩa của từ evolution trong tiếng Anh

/ˌɛvəˈluːʃən/

  • Danh Từ
  • sự tiến triển (tình hình...)
  • sự tiến hoá, sự phát triển
    1. Theory of Evolution: thuyết tiến hoá
  • sự mở ra, sự nở ra (nụ...)
  • sự phát ra (sức nóng, hơi...)
  • sự quay lượn (khi nhảy múa...)
  • (toán học) sự khai căn
  • (quân sự) sự thay đổi thế trận

Những từ liên quan với EVOLUTION

enlargement, expansion, maturation, flowering
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất