Progression | Nghĩa của từ progression trong tiếng Anh

/prəˈgrɛʃən/

  • Danh Từ
  • sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
  • sự tiến hành
  • (toán học) cấp số
    1. arithmetic progression: cấp số cộng
    2. geometric progression: cấp số nhân

Những từ liên quan với PROGRESSION

headway, growth, betterment, improvement, advancement, development, boost, evolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất