Maturity | Nghĩa của từ maturity trong tiếng Anh

/məˈturəti/

  • Danh Từ
  • tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành
  • tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng
  • (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất