Civilization | Nghĩa của từ civilization trong tiếng Anh

/ˌsɪvələˈzeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự làm cho văn minh, sự khai hoá
  • nền văn minh
    1. the civilization of mankind: nền văn minh của loài người
  • những nước văn minh, những dân tộc văn minh

Những từ liên quan với CIVILIZATION

refinement, advancement, development, education, progress, civility
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất