Refinement | Nghĩa của từ refinement trong tiếng Anh

/rɪˈfaɪnmənt/

  • Danh Từ
  • sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại)
  • sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi
  • cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã
    1. all the refinements of the age: tất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
  • thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi
    1. refinements of cruelty: những thủ đoạn tàn ác tinh vi

Những từ liên quan với REFINEMENT

finesse, nuance, dignity, nicety, cleaning, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất