Nicety | Nghĩa của từ nicety trong tiếng Anh

/ˈnaɪsəti/

  • Danh Từ
  • sự chính xác; sự đúng đắn
    1. to a nicety: rất chính xác
  • sự tế nhị; sự tinh vi
    1. a point (question) of great nicety: một vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác
  • (số nhiều) những chi tiết nhỏ, những chi tiết vụn vặt; những điều tế nhị tinh vi

Những từ liên quan với NICETY

refinement, nuance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất