Erudition | Nghĩa của từ erudition trong tiếng Anh

/ˌerəˈdɪʃən/

  • Danh Từ
  • học thức, uyên bác; tính uyên bác

Những từ liên quan với ERUDITION

savvy, refinement, science, knowledge, learning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất