Science | Nghĩa của từ science trong tiếng Anh

/ˈsajəns/

  • Danh Từ
  • khoa học
    1. man of science: nhà khoa học
  • khoa học tự nhiên
  • ngành khoa học
    1. the science of optics: ngành quang học
  • (thường)(đùa cợt) kỹ thuật (quyền anh)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức
  • the dismal science
    1. khoa kinh tế chính trị

Những từ liên quan với SCIENCE

lore, skill, discipline, branch, information, education, art, learning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất