Crux | Nghĩa của từ crux trong tiếng Anh

/ˈkrʌks/

  • Danh Từ
  • vấn đề nan giải, mối khó khăn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt
    1. the crux of the matter: cái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề

Những từ liên quan với CRUX

purport, pith, heart, body, gist, essence, kernel, nub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất