Component | Nghĩa của từ component trong tiếng Anh

/kəmˈpoʊnənt/

  • Tính từ
  • hợp thành, cấu thành
    1. component parts: những bộ phân cấu thành
  • Danh Từ
  • thành phần, phần hợp thành

Những từ liên quan với COMPONENT

making, fundamental, inherent, factor, segment, elemental, ingredient, intrinsic, integral, item, fixings
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất