Ornament | Nghĩa của từ ornament trong tiếng Anh

/ˈoɚnəmənt/

  • Danh Từ
  • đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
    1. a tower rich in ornament: cái tháp trang hoàng lộng lẫy
  • niềm vinh dự
    1. to be an ornament to one's country: là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình
  • (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ
  • (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ
  • Động từ
  • trang hoàng, trang trí
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất