Embellish | Nghĩa của từ embellish trong tiếng Anh

/ɪmˈbɛlɪʃ/

  • Động từ
  • làm đẹp, trang điểm, tô son điểm phấn
  • thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...)

Những từ liên quan với EMBELLISH

exaggerate, ornament, festoon, garnish, beautify, adorn, deck, elaborate, gild, embroider, fudge, magnify, bedeck, enhance, enrich
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất