Adorn | Nghĩa của từ adorn trong tiếng Anh

/əˈdoɚn/

  • Động từ
  • tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
    1. to adorn oneself with jewels: trang điểm bằng châu ngọc
    2. to adorn a room with flowers: trang trí căn buồng bằng hoa

Những từ liên quan với ADORN

beautify, deck, embellish, bedeck, enhance, enrich
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất