Fudge | Nghĩa của từ fudge trong tiếng Anh

/ˈfʌʤ/

  • vớ vẩn!
  • Danh Từ
  • kẹo mềm
  • chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp
  • bản tin giờ chót
  • chuyện làm vội vàng; việc làm chấp vá vụng về
  • việc làm giả dối
  • Động từ
  • làm vội, làm quấy quá
  • làm giả dối
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tránh né
    1. to fudge a direct question: tránh né một câu hỏi trực diện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gian lận

Những từ liên quan với FUDGE

exaggerate, pad, slant, shuffle, equivocate, patch, evade, avoid, embroider, embellish, falsify, magnify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất