Avoid | Nghĩa của từ avoid trong tiếng Anh

/əˈvoɪd/

  • Động từ
  • tránh, tránh xa
    1. to avoid smoking: tránh hút thuốc lá
    2. to avoid bad company: tránh xa bạn bè xấu
  • (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ)
  • tránh

Những từ liên quan với AVOID

shun, desist, abstain, circumvent, obviate, bypass, evade, sidestep, shake, eschew, escape, deflect, hide, avert, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất