Eschew | Nghĩa của từ eschew trong tiếng Anh

/ɛˈʃuː/

  • Động từ
  • tránh làm (việc gì...)
  • kiêng cữ (thức ăn...)

Những từ liên quan với ESCHEW

abjure, double, renounce, abandon, duck, abstain, forgo, evade, avoid, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất