Sidestep | Nghĩa của từ sidestep trong tiếng Anh

/ˈsaɪdˌstɛp/

Những từ liên quan với SIDESTEP

evade, shirk, avoid, shake, fudge, escape, juke, skirt, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất