Skirt | Nghĩa của từ skirt trong tiếng Anh

/ˈskɚt/

  • Danh Từ
  • vạt áo
  • váy, xiêm
    1. divided skirt: quần rộng thùng thình (trông như váy)
  • khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm
  • ((thường) số nhiều) bờ, mép, rìa
    1. on the skirts of the wood: ở rìa rừng
  • Động từ
  • đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo
    1. to skirt the coast: đi dọc theo bờ biển
    2. road skirts round wood: con đường đi vòng mép rừng
  • chân váy

Những từ liên quan với SKIRT

ignore, perimeter, petticoat, circumvent, outskirts, rim, bypass, evade, margin, sidestep, brim, periphery, kilt, sarong, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất