Circumvent | Nghĩa của từ circumvent trong tiếng Anh

/ˌsɚkəmˈvɛnt/

  • Động từ
  • dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai)
  • phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)

Những từ liên quan với CIRCUMVENT

stymie, cramp, beguile, bypass, evade, avoid, sidestep, crimp, outflank, skirt, deceive, outwit, prevent, elude, disappoint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất