Perimeter | Nghĩa của từ perimeter trong tiếng Anh

/pəˈrɪmətɚ/

  • Danh Từ
  • chu vi
  • máy đo trường nhìn (thị trường)
  • (quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...)

Những từ liên quan với PERIMETER

boundary, limit, borderline, brink, margin, brim, ambit, compass, periphery, skirt, circuit, confines
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất