Circuit | Nghĩa của từ circuit trong tiếng Anh

/ˈsɚkət/

  • Danh Từ
  • chu vi, đường vòng quanh
    1. the circuit of a town: chu vi thành phố
  • sự đi vòng quanh
    1. to make a circuit of: đi vòng quanh (cái gì)
  • cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý
  • (vật lý) mạch
    1. electric circuit: mạch điện
  • (thể dục,thể thao) vòng đua
  • hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị)
  • (nghĩa bóng) sự nối tiếp của sự việc...)
  • Động từ
  • đi vòng quanh

Những từ liên quan với CIRCUIT

way, lap, perimeter, circle, route, course, journey, ambit, periphery, area, district
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất