Confines | Nghĩa của từ confines trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌfaɪnz/

  • Danh Từ
  • biên giới; ranh giới
  • beyond the confines of human knowledge

Những từ liên quan với CONFINES

end, country, scope, precinct, purview, extent, orbit, circumference, compass, periphery, region, environs, radius
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất