Circumference | Nghĩa của từ circumference trong tiếng Anh

/sɚˈkʌmfrəns/

  • Danh Từ
  • đường tròn
  • chu vi

Những từ liên quan với CIRCUMFERENCE

border, extremity, rim, margin, ambit, compass, periphery, circuit, confines, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất