Rim | Nghĩa của từ rim trong tiếng Anh

/ˈrɪm/

  • Danh Từ
  • vành (bánh xe)
  • bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
    1. a glass of beer full to the rim: một cốc bia đầy tới miệng
  • gọng (kính)
    1. spectacle rims: gọng kính
  • (hàng hải) mặt nước
  • (thiên văn học) quầng (mặt trời...)
    1. the rim of the sum: quầng mặt trời
  • (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn
    1. golden rim: mũ miện
  • Động từ
  • vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành

Những từ liên quan với RIM

line, end, limit, perimeter, curb, brink, brim, circumference, strip, confine, band, periphery, skirt, lip, ledge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất