Ledge | Nghĩa của từ ledge trong tiếng Anh

/ˈlɛʤ/

  • Danh Từ
  • gờ, rìa (tường, cửa...)
  • đá ngầm
  • (ngành mỏ) mạch quặng

Những từ liên quan với LEDGE

bench, ridge, edge, mantle, berm, offset, route, rim, strip, path, sill, bar, step, reef, jut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất