Strip | Nghĩa của từ strip trong tiếng Anh
/ˈstrɪp/
- Danh Từ
- mảnh, dải
- a strip of cloth: một mảnh vải
- a strip of garden: một mảnh vườn
- cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo)
- (hàng không) đường băng ((cũng) air strip, landing strip)
- tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...)
- to strip house: tước đoạt hết đồ đạc trong nhà
- to strip someone of his power: tước quyền ai, cách chức ai
- làm trờn răng (đinh vít, bu lông...)
- to strip screw: làm trờn răng một đinh vít
- vắt cạn
- to strip a cow: vắt cạn sữa một con bò
- Động từ
- cởi quần áo
- to strip to the skin: cởi trần truồng
- trờn răng (đinh vít, bu lông...)
- phóng ra (đạn)