Fillet | Nghĩa của từ fillet trong tiếng Anh

/ˈfɪlət/

  • Danh Từ
  • dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
  • (y học) băng (để buộc bó vết thương)
  • (kiến trúc) đường chỉ vòng
  • đường gân, đường gờ (trên bìa sách...)
  • thịt bê cuốn, thịt bò cuốn, cá lạng cuốn
  • khúc cá to
  • (số nhiều) lườn (ngựa, bò...)
  • Động từ
  • buộc bằng dây băng
  • trang trí bằng đường chỉ vòng
  • róc xương và lạng (thịt, cá...)

Những từ liên quan với FILLET

meat, ribbon, slice, strip, molding, band, headband, fish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất