Wreath | Nghĩa của từ wreath trong tiếng Anh

/ˈriːθ/

  • Danh Từ
  • vòng hoa; vòng hoa tang
  • luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
  • (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

Những từ liên quan với WREATH

festoon, bouquet, loop, circlet, band, ringlet, lei, laurel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất