Bouquet | Nghĩa của từ bouquet trong tiếng Anh

/boʊˈkeɪ/

  • Danh Từ
  • bó hoa
  • hương vị (rượu); hương thơm phảng phất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chúc mừng

Những từ liên quan với BOUQUET

smell, nosegay, pot, buttonhole, odor, perfume, festoon, corsage, balm, posy, scent, aura, incense, savor, lei
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất