Perfume | Nghĩa của từ perfume trong tiếng Anh

/ˈpɚˌfjuːm/

  • Danh Từ
  • hương thơm; mùi thơm
  • nước hoa; dầu thơm
  • Động từ
  • toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)
  • xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)

Những từ liên quan với PERFUME

bouquet, balm, aroma, oil, essence, incense, fragrance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất