Spice | Nghĩa của từ spice trong tiếng Anh

/ˈspaɪs/

  • Danh Từ
  • đồ gia vị
  • cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)
  • hơi hướng, vẻ; một chút, một ít
    1. there is a spice of malice in him: tính nó có hơi hiểm độc một chút
    2. a spice of envy in her tone: vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta
  • Động từ
  • cho gia vị (vào thức ăn)
  • làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)

Những từ liên quan với SPICE

kick, salt, aroma, scent, relish, gusto, fragrance, excitement, savor, seasoning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất