Aura | Nghĩa của từ aura trong tiếng Anh

/ˈorə/

  • Danh Từ
  • hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...)
  • (y học) hiện tượng thoáng qua

Những từ liên quan với AURA

feel, background, appearance, scent, aspect, feeling, semblance, mood
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất