Background | Nghĩa của từ background trong tiếng Anh
/ˈbækˌgraʊnd/
- Danh Từ
- phía sau
- nền
- a dress with red sports on a white background: áo nền trắng chấm đỏ
- tình trạng không có tên tuổi; địa vị không quan trọng
- kiến thức; quá trình đào tạo; quá trình học hành; kinh nghiệm
- (điện ảnh), radiô nhạc nền
- to keep (stay, be) in the background
- tránh mặt
Những từ liên quan với BACKGROUND
backdrop, qualification, environment, atmosphere, history, capacity, education, preparation, aura, attainment, framework, seasoning