Environment | Nghĩa của từ environment trong tiếng Anh

/ɪnˈvaɪrənmənt/

  • Danh Từ
  • môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
  • sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây

Những từ liên quan với ENVIRONMENT

milieu, ecosystem, neighborhood, hood, atmosphere, locale, setting, situation, climate, entourage, habitat, aura, scene, status
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất