Habitat | Nghĩa của từ habitat trong tiếng Anh
/ˈhæbəˌtæt/
- Danh Từ
- môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
- nhà, chỗ ở (người)
Những từ liên quan với HABITAT
house, apartment, environment, crib, settlement, locale, haunt, cave, habitation, nest, lodging, haven, seat, occupation