Crib | Nghĩa của từ crib trong tiếng Anh

/ˈkrɪb/

  • Danh Từ
  • giường cũi (của trẻ con)
  • lều, nhà nhỏ; nhà ở
  • máng ăn (cho súc vật)
  • (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
  • (thông tục) sự ăn cắp văn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
  • cái đó (để đơm cá)
  • giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)
  • to crack a crib
    1. (xem) crack
  • Động từ
  • nhốt chặt, giam kín
  • làm máng ăn (cho chuồng bò...)
  • (ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
  • ăn cắp căn
  • làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)

Những từ liên quan với CRIB

cradle, bassinet, cot, manger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất