Haven | Nghĩa của từ haven trong tiếng Anh

/ˈheɪvən/

  • Danh Từ
  • bến tàu, cảng
  • (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu

Những từ liên quan với HAVEN

cover, sanctum, retreat, covert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất