Nest | Nghĩa của từ nest trong tiếng Anh
/ˈnɛst/
- Danh Từ
- tổ, ổ (chim, chuột...)
- a bird's nest: tổ chim
- a wasp's nest: tổ ong bắp cày
- nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)
- a nest of pirates: sào huyệt kẻ cướp
- bộ đồ xếp lồng vào nhau
- a nest of tables: bộ bàn xếp lồng vào nhau
- a nest of boxes: bộ hộp xếp lồng vào nhau
- to feather one's nest
- (xem) feather
- it's an ill bord that fouls its own nest
- (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
- Động từ
- làm tổ
- tìm tổ chim, bắt tổ chim
- to go nesting: đi bắt tổ chim
- ẩn núp, ẩn mình
- đặt vào ổ
- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau
- nested boxes: những hộp xếp lồng vào nhau
- (kỹ thuật) lắp (mộng)
- Cái tổ