Hood | Nghĩa của từ hood trong tiếng Anh

/ˈhʊd/

Những từ liên quan với HOOD

shawl, awning, canopy, cover, coif, purdah, bonnet, hat, kerchief, cowl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất