Canopy | Nghĩa của từ canopy trong tiếng Anh

/ˈkænəpi/

  • Danh Từ
  • màn trướng (treo trên bàn thờ, trước giường)
  • vòm
    1. the canopy of the heavens: vòm trời
    2. a canopy of leaves: vòm lá
  • (kiến trúc) mái che
  • vòm kính che buồng lái (máy bay)
  • (hàng không) tán dù
  • under the canopy
    1. trên trái đất này, trên thế gian này
  • what under the canony does he want?
    1. nhưng mà nó muốn cái gì mới được chứ?
  • Động từ
  • che bằng màn, che bằng trướng

Những từ liên quan với CANOPY

marquee
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất