Purdah | Nghĩa của từ purdah trong tiếng Anh

/ˈpɚdə/

  • Danh Từ
  • (Anh-Ân) màn che cung cấm (của đàn bà Ân độ)
  • chế độ cấm cung (đàn bà Ân độ)
  • vải kẻ làm màn che

Những từ liên quan với PURDAH

coif, bonnet, hat, kerchief, cowl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất