Preparation | Nghĩa của từ preparation trong tiếng Anh

/ˌprɛpəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị
  • ((thường) số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị
    1. to make preparations for: sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị
  • sự soạn bài; bài soạn (của học sinh)
  • sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất