Groundwork | Nghĩa của từ groundwork trong tiếng Anh
/ˈgraʊndˌwɚk/
- Danh Từ
- nền
- (ngành đường sắt) nền đường
- chất nền (chất liệu chính để pha trộn...)
- (nghĩa bóng) căn cứ, cơ sở
Những từ liên quan với GROUNDWORK
cornerstone, footing, foundation, background, base, infrastructure, preparation