Groundwork | Nghĩa của từ groundwork trong tiếng Anh

/ˈgraʊndˌwɚk/

  • Danh Từ
  • nền
  • (ngành đường sắt) nền đường
  • chất nền (chất liệu chính để pha trộn...)
  • (nghĩa bóng) căn cứ, cơ sở

Những từ liên quan với GROUNDWORK

cornerstone, footing, foundation, background, base, infrastructure, preparation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất