Substratum | Nghĩa của từ substratum trong tiếng Anh

/ˈsʌbˌstreɪtəm/

  • Danh Từ
  • lớp dưới
  • cơ sở
    1. it has a substratum of truth: điều đó có cơ sở ở sự thật
  • (nông nghiệp) tầng đất cái
  • (sinh vật học); (triết học) thể nền

Những từ liên quan với SUBSTRATUM

root, basis, seating, footing, stand, bottom, basement, foundation, bed, groundwork, infrastructure, pedestal, foot, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất